sự vật

Học thuật
Thân thiện
sự vật

Trẻ em quan sát các sự vật xung quanh như cái cây và con chim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các vật tồn tại xung quanh con người nói chung: "Sự vật" chỉ toàn bộ những vật thể, hiện tượng, đối tượng thực tồn tại khách quan trong thế giới tự nhiên xã hội con người có thể nhận thức được.
    • Đối tượng của nhận thức: Trong triết học, "sự vật" thường được dùng để chỉ đối tượng cụ thể tư duy hoặc nghiên cứu hướng đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con người luôn tìm cách nhận thức cải tạo các sự vật xung quanh.
    • Triết học nghiên cứu quy luật vận động của sự vật hiện tượng.
    • Anh ấy cái nhìn rất khách quan về sự vật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự vật, hiện tượng": cụm từ thường đi đôi, chỉ toàn bộ những tồn tại khách quan trong thực tế.

    • Khoa học tự nhiên nghiên cứu các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên.
  • "Bản chất của sự vật": chỉ thuộc tính cốt lõi, quy định sự tồn tại của vật.

    • Nhiệm vụ của nhận thức đi sâu tìm hiểu bản chất của sự vật.
  • "Sự vật biến đổi không ngừng": diễn tả quy luật vận động phát triển liên tục của thế giới khách quan.

    • Theo quan điểm biện chứng, sự vật biến đổi không ngừng.
Biến thể từ gần giống
  • Vật (danh từ): thường chỉ vật thể cụ thể, hữu hình.

    • Cái bàn một vật dụng hữu ích.
  • Sự việc (danh từ): chỉ sự kiện, vấn đề xảy ra.

    • Anh phải kể lại toàn bộ sự việc cho mọi người nghe.
  • Hiện tượng (danh từ): chỉ biểu hiện ra bên ngoài của sự vật, cái có thể cảm nhận được bằng giác quan.

    • Hiện tượng băng tan một dấu hiệu của biến đổi khí hậu.
  • Đối tượng (danh từ): chỉ vật, người hoặc vấn đề được hướng đến để xem xét, nghiên cứu.

    • Đối tượng nghiên cứu của luận văn này văn hóa dân gian.
Từ đồng nghĩa
  • Vật thể: chỉ vật cụ thể, hình khối, chiếm một không gian nhất định.
  • Thực thể: chỉ cái tồn tại thực sự, độc lập.
Các cụm từ liên quan
  • Nhận thức sự vật: quá trình con người hiểu biết về các đối tượng khách quan.

    • Quá trình nhận thức sự vật đi từ cảm tính đến lý tính.
  • Phản ánh sự vật: sự tái hiện hình ảnh của sự vật trong tư duy.

    • Ý thức sự phản ánh sự vật vào bộ óc con người.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Sự vật thường biến đổi, lòng người đổi thay": ý nói mọi thứ trên đời không ngừng thay đổi, kể cả tình cảm, suy nghĩ của con người.
sự vật

Trẻ em quan sát các sự vật xung quanh như cái cây và con chim.

  1. dt. Các vật tồn tại xung quanh con người nói chung: tìm hiểu sự vật chung quanh những sự vật mới Sự vật biến đổi không ngừng.